Chế Độ Bu Lông5x114.3
Lỗ Tâm60.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2023 Aito M9

Hình học lốp — 265/45R21

Lốp 265/45R21 trên 2023 Aito M9 có bề rộng gai 265mm và tỷ lệ bề dày 45%, lắp trên mâm 21 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 119.3mm (4.69 inch) và đường kính ngoài tổng 771.9mm (30.39 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 412 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2023 Aito M9 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 275/39R22 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 255/52R20 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2023 Aito M9 dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 8.5J – 9.5J, và offset trong khoảng ET35 – ET45 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Lưu ý lắp so le (staggered)

2023 Aito M9 xuất xưởng lắp so le: trước 265/45R21 và sau 285/45R21. Đó là chênh lệch bề rộng 285mm so với 265mm — không đảo lốp trước-sau và thay lốp theo cặp mỗi trục để giữ cân bằng ABS và kiểm soát lực kéo.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2023 Aito M9 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Lắp Đặt

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
Flagship EV / EREV265/45R21
Sau: 285/45R21
21" x 9.0ET40

Câu Hỏi Thường Gặp

2023 Aito M9 Flagship EV / EREV dùng lốp cỡ nào?

2023 Aito M9 Flagship EV / EREV sử dụng lốp 265/45R21 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2023 Aito M9 Flagship EV / EREV là gì?

2023 Aito M9 Flagship EV / EREV có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm.

Offset của 2023 Aito M9 Flagship EV / EREV là bao nhiêu?

2023 Aito M9 Flagship EV / EREV có offset ETET40.