2025 Aito M9 Kích Cỡ Lốp và Thông Số
Thông số OEM về lốp, bu lông và mâm của 2025 Aito M9 được liệt kê dưới đây. Tất cả dữ liệu đến từ hồ sơ nhà sản xuất và bao gồm trang bị xuất xưởng gốc.
2025 Aito M9 Động Cơ và Phiên Bản
Flagship EV / EREV
Chế Độ Bu Lông5x114.3
Lỗ Tâm60.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Thông Số Mâm và Lốp OEM
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) | |
|---|---|---|---|---|
| Flagship EV / EREV | Rear: 285/45R21 | 21x9.0J | ET40 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2025 Aito M9 Flagship EV / EREV dùng lốp cỡ nào?
2025 Aito M9 Flagship EV / EREV sử dụng lốp 265/45R21 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2025 Aito M9 là gì?
2025 Aito M9 có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm.
Offset của 2025 Aito M9 là bao nhiêu?
2025 Aito M9 có offset ETET40.