2006 Bristol Fighter V10
Thông số lốp và mâm của 2006 Bristol Fighter V10 dưới đây phản ánh dữ liệu OEM gốc theo chứng nhận của nhà sản xuất.
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2006 Bristol Fighter
Hình học lốp — 285/40R18
Lốp 285/40R18 trên 2006 Bristol Fighter có bề rộng gai 285mm và tỷ lệ bề dày 40%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 114.0mm (4.49 inch) và đường kính ngoài tổng 685.2mm (26.98 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 465 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2006 Bristol Fighter mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 295/34R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 275/46R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2006 Bristol Fighter dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 71.6mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 8.5J – 9.5J, và offset trong khoảng ET45 – ET55 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2006 Bristol Fighter ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Lắp Đặt
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) |
|---|---|---|---|
| V10 | 285/40R18 | 18" x 9.0 | ET50 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2006 Bristol Fighter V10 dùng lốp cỡ nào?
2006 Bristol Fighter V10 sử dụng lốp 285/40R18 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2006 Bristol Fighter V10 là gì?
2006 Bristol Fighter V10 có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 71.6mm.
Offset của 2006 Bristol Fighter V10 là bao nhiêu?
2006 Bristol Fighter V10 có offset ETET50.