2026 Chevrolet Silverado 1500 Kích Cỡ Lốp và Thông Số
Thông số OEM về lốp, bu lông và mâm của 2026 Chevrolet Silverado 1500 được liệt kê dưới đây. Tất cả dữ liệu đến từ hồ sơ nhà sản xuất và bao gồm trang bị xuất xưởng gốc.
2026 Chevrolet Silverado 1500 Động Cơ và Phiên Bản
High CountryLTZ / High Country
Chế Độ Bu Lông6x139.7
Lỗ Tâm78.1
Kích Cỡ Bu LôngM 14x1.5
Thông Số Mâm và Lốp OEM
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) | |
|---|---|---|---|---|
| High Country | 20x9.0J | ET28 | ||
| LTZ / High Country | 20x9.0J | ET28 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2026 Chevrolet Silverado 1500 High Country dùng lốp cỡ nào?
2026 Chevrolet Silverado 1500 High Country sử dụng lốp 275/60R20 tiêu chuẩn.
2026 Chevrolet Silverado 1500 LTZ / High Country dùng lốp cỡ nào?
2026 Chevrolet Silverado 1500 LTZ / High Country sử dụng lốp 275/60R20 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2026 Chevrolet Silverado 1500 là gì?
2026 Chevrolet Silverado 1500 có bu lông 6x139.7 với lỗ tâm 78.1mm.
Offset của 2026 Chevrolet Silverado 1500 là bao nhiêu?
2026 Chevrolet Silverado 1500 có offset ET28.
Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 6x139.7
Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 6x139.7 với 2026 Chevrolet Silverado 1500, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).