2025 Denza D9 có kiểu bu lông 5x120, cỡ lốp OEM 235/60R18 và lỗ tâm 60.1mm.

Các năm khác của Denza D9

2026 D92024 D92023 D92022 D9

2025 Denza D9 Động Cơ và Phiên Bản

DM-i
Chế Độ Bu Lông5x120
Lỗ Tâm60.1
Kích Cỡ Bu LôngM 14x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2025 Denza D9

Hình học lốp — 235/60R18

Lốp 235/60R18 trên 2025 Denza D9 có bề rộng gai 235mm và tỷ lệ bề dày 60%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 141.0mm (5.55 inch) và đường kính ngoài tổng 739.2mm (29.10 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 431 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2025 Denza D9 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 245/52R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 225/68R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2025 Denza D9 dùng kiểu bu lông 5x120 với lỗ tâm 60.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 7.0J – 8.0J, và offset trong khoảng ET40 – ET50 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2025 Denza D9 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
DM-i18x7.5JET45

Câu Hỏi Thường Gặp

2025 Denza D9 DM-i dùng lốp cỡ nào?

2025 Denza D9 DM-i sử dụng lốp 235/60R18 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2025 Denza D9 là gì?

2025 Denza D9 có bu lông 5x120 với lỗ tâm 60.1mm.

Offset của 2025 Denza D9 là bao nhiêu?

2025 Denza D9 có offset ET45.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x120

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x120 với 2025 Denza D9, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).