Chế Độ Bu Lông6x114.3
Lỗ Tâm71.5
Kích Cỡ Bu Lông1/2-20
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 1999 Dodge Viper

Hình học lốp — 275/40R17

Lốp 275/40R17 trên 1999 Dodge Viper có bề rộng gai 275mm và tỷ lệ bề dày 40%, lắp trên mâm 17 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 110.0mm (4.33 inch) và đường kính ngoài tổng 651.8mm (25.66 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 488 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 1999 Dodge Viper mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 285/34R18 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 265/46R16 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

1999 Dodge Viper dùng kiểu bu lông 6x114.3 với lỗ tâm 71.5mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 9.5J – 10.5J, và offset trong khoảng ET45 – ET55 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Lưu ý lắp so le (staggered)

1999 Dodge Viper xuất xưởng lắp so le: trước 275/40R17 và sau 335/35R17. Đó là chênh lệch bề rộng 335mm so với 275mm — không đảo lốp trước-sau và thay lốp theo cặp mỗi trục để giữ cân bằng ABS và kiểm soát lực kéo.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 1999 Dodge Viper ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Lắp Đặt

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
RT/10 / GTS275/40R17
Sau: 335/35R17
17" x 10.0ET50

Câu Hỏi Thường Gặp

1999 Dodge Viper RT/10 / GTS dùng lốp cỡ nào?

1999 Dodge Viper RT/10 / GTS sử dụng lốp 275/40R17 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 1999 Dodge Viper RT/10 / GTS là gì?

1999 Dodge Viper RT/10 / GTS có bu lông 6x114.3 với lỗ tâm 71.5mm.

Offset của 1999 Dodge Viper RT/10 / GTS là bao nhiêu?

1999 Dodge Viper RT/10 / GTS có offset ETET50.