2014 Donkervoort D8 GTO RS
Thông số lốp và mâm của 2014 Donkervoort D8 GTO RS dưới đây phản ánh dữ liệu OEM gốc theo chứng nhận của nhà sản xuất.
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2014 Donkervoort D8 GTO
Hình học lốp — 235/40R17
Lốp 235/40R17 trên 2014 Donkervoort D8 GTO có bề rộng gai 235mm và tỷ lệ bề dày 40%, lắp trên mâm 17 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 94.0mm (3.70 inch) và đường kính ngoài tổng 619.8mm (24.40 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 514 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2014 Donkervoort D8 GTO mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 245/33R18 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 225/47R16 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2014 Donkervoort D8 GTO dùng kiểu bu lông 4x108 với lỗ tâm 63.3mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 7.5J – 8.5J, và offset trong khoảng ET25 – ET35 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Lưu ý lắp so le (staggered)
2014 Donkervoort D8 GTO xuất xưởng lắp so le: trước 235/40R17 và sau 245/40R18. Đó là chênh lệch bề rộng 245mm so với 235mm — không đảo lốp trước-sau và thay lốp theo cặp mỗi trục để giữ cân bằng ABS và kiểm soát lực kéo.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2014 Donkervoort D8 GTO ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Lắp Đặt
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) |
|---|---|---|---|
| RS | 235/40R17 Sau: 245/40R18 | 17" x 8.0 | ET30 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2014 Donkervoort D8 GTO RS dùng lốp cỡ nào?
2014 Donkervoort D8 GTO RS sử dụng lốp 235/40R17 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2014 Donkervoort D8 GTO RS là gì?
2014 Donkervoort D8 GTO RS có bu lông 4x108 với lỗ tâm 63.3mm.
Offset của 2014 Donkervoort D8 GTO RS là bao nhiêu?
2014 Donkervoort D8 GTO RS có offset ETET30.