Chế Độ Bu Lông5x108
Lỗ Tâm60.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 1989 Eagle Premier

Hình học lốp — 205/65R15

Lốp 205/65R15 trên 1989 Eagle Premier có bề rộng gai 205mm và tỷ lệ bề dày 65%, lắp trên mâm 15 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 133.3mm (5.25 inch) và đường kính ngoài tổng 647.5mm (25.49 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 492 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 1989 Eagle Premier mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 215/56R16 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 195/75R14 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

1989 Eagle Premier dùng kiểu bu lông 5x108 với lỗ tâm 60.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 5.5J – 6.5J, và offset trong khoảng ET40 – ET50 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 1989 Eagle Premier ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Lắp Đặt

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
ES205/65R1515" x 6.0ET45

Câu Hỏi Thường Gặp

1989 Eagle Premier ES dùng lốp cỡ nào?

1989 Eagle Premier ES sử dụng lốp 205/65R15 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 1989 Eagle Premier ES là gì?

1989 Eagle Premier ES có bu lông 5x108 với lỗ tâm 60.1mm.

Offset của 1989 Eagle Premier ES là bao nhiêu?

1989 Eagle Premier ES có offset ETET45.