2026 GAC Motor GS3 có kiểu bu lông 5x114.3, cỡ lốp OEM 215/55R18 và lỗ tâm 60.1mm.

Các năm khác của GAC Motor GS3

2025 GS32024 GS32023 GS32022 GS32021 GS32020 GS32019 GS32018 GS32017 GS3

2026 GAC Motor GS3 Động Cơ và Phiên Bản

235T
Chế Độ Bu Lông5x114.3
Lỗ Tâm60.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2026 GAC Motor GS3

Hình học lốp — 215/55R18

Lốp 215/55R18 trên 2026 GAC Motor GS3 có bề rộng gai 215mm và tỷ lệ bề dày 55%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 118.3mm (4.66 inch) và đường kính ngoài tổng 693.7mm (27.31 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 459 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2026 GAC Motor GS3 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 225/47R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 205/64R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2026 GAC Motor GS3 dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 6.5J – 7.5J, và offset trong khoảng ET35 – ET45 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2026 GAC Motor GS3 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
235T18x7.0JET40

Câu Hỏi Thường Gặp

2026 GAC Motor GS3 235T dùng lốp cỡ nào?

2026 GAC Motor GS3 235T sử dụng lốp 215/55R18 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2026 GAC Motor GS3 là gì?

2026 GAC Motor GS3 có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm.

Offset của 2026 GAC Motor GS3 là bao nhiêu?

2026 GAC Motor GS3 có offset ET40.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x114.3

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x114.3 với 2026 GAC Motor GS3, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).