2002 Gaz Volga 2.3
Thông số lốp và mâm của 2002 Gaz Volga 2.3 dưới đây phản ánh dữ liệu OEM gốc theo chứng nhận của nhà sản xuất.
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2002 Gaz Volga
Hình học lốp — 195/65R15
Lốp 195/65R15 trên 2002 Gaz Volga có bề rộng gai 195mm và tỷ lệ bề dày 65%, lắp trên mâm 15 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 126.8mm (4.99 inch) và đường kính ngoài tổng 634.5mm (24.98 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 502 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2002 Gaz Volga mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 205/56R16 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 185/75R14 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2002 Gaz Volga dùng kiểu bu lông 5x108 với lỗ tâm 58.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 6.0J – 7.0J, và offset trong khoảng ET40 – ET50 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2002 Gaz Volga ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Lắp Đặt
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) |
|---|---|---|---|
| 2.3 | 195/65R15 | 15" x 6.5 | ET45 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2002 Gaz Volga 2.3 dùng lốp cỡ nào?
2002 Gaz Volga 2.3 sử dụng lốp 195/65R15 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2002 Gaz Volga 2.3 là gì?
2002 Gaz Volga 2.3 có bu lông 5x108 với lỗ tâm 58.1mm.
Offset của 2002 Gaz Volga 2.3 là bao nhiêu?
2002 Gaz Volga 2.3 có offset ETET45.