2026 GWM Wingle Kiểu Bu Lông và Kích Cỡ Lốp
Thông số OEM về lốp, bu lông và mâm của 2026 GWM Wingle được liệt kê dưới đây. Tất cả dữ liệu đến từ hồ sơ nhà sản xuất và bao gồm trang bị xuất xưởng gốc.
2026 GWM Wingle có kiểu bu lông 6x139.7, cỡ lốp OEM 235/70R16 và lỗ tâm 100.1mm.
Các năm khác của GWM Wingle
2026 GWM Wingle Động Cơ và Phiên Bản
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2026 GWM Wingle
Hình học lốp — 235/70R16
Lốp 235/70R16 trên 2026 GWM Wingle có bề rộng gai 235mm và tỷ lệ bề dày 70%, lắp trên mâm 16 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 164.5mm (6.48 inch) và đường kính ngoài tổng 735.4mm (28.95 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 433 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2026 GWM Wingle mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 245/62R17 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 225/79R15 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2026 GWM Wingle dùng kiểu bu lông 6x139.7 với lỗ tâm 100.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 6.5J – 7.5J, và offset trong khoảng ET33 – ET43 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2026 GWM Wingle ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Mâm và Lốp OEM
Câu Hỏi Thường Gặp
2026 GWM Wingle 2.0T dùng lốp cỡ nào?
2026 GWM Wingle 2.0T sử dụng lốp 235/70R16 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2026 GWM Wingle là gì?
2026 GWM Wingle có bu lông 6x139.7 với lỗ tâm 100.1mm.
Offset của 2026 GWM Wingle là bao nhiêu?
2026 GWM Wingle có offset ET38.
Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 6x139.7
Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 6x139.7 với 2026 GWM Wingle, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).