2026 HiPhi Y Kiểu Bu Lông và Kích Cỡ Lốp
Thông số OEM về lốp, bu lông và mâm của 2026 HiPhi Y được liệt kê dưới đây. Tất cả dữ liệu đến từ hồ sơ nhà sản xuất và bao gồm trang bị xuất xưởng gốc.
2026 HiPhi Y có kiểu bu lông 5x108, cỡ lốp OEM 245/50R20 và lỗ tâm 63.4mm.
2026 HiPhi Y Động Cơ và Phiên Bản
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2026 HiPhi Y
Hình học lốp — 245/50R20
Lốp 245/50R20 trên 2026 HiPhi Y có bề rộng gai 245mm và tỷ lệ bề dày 50%, lắp trên mâm 20 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 122.5mm (4.82 inch) và đường kính ngoài tổng 753.0mm (29.65 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 423 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2026 HiPhi Y mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 255/43R21 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 235/58R19 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2026 HiPhi Y dùng kiểu bu lông 5x108 với lỗ tâm 63.4mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 7.5J – 8.5J, và offset trong khoảng ET35 – ET45 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2026 HiPhi Y ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Mâm và Lốp OEM
Câu Hỏi Thường Gặp
2026 HiPhi Y Pioneer dùng lốp cỡ nào?
2026 HiPhi Y Pioneer sử dụng lốp 245/50R20 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2026 HiPhi Y là gì?
2026 HiPhi Y có bu lông 5x108 với lỗ tâm 63.4mm.
Offset của 2026 HiPhi Y là bao nhiêu?
2026 HiPhi Y có offset ET40.
Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x108
Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x108 với 2026 HiPhi Y, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).