2026 HiPhi Z GT
Thông số lốp và mâm của 2026 HiPhi Z GT dưới đây phản ánh dữ liệu OEM gốc theo chứng nhận của nhà sản xuất.
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2026 HiPhi Z
Hình học lốp — 255/40R22
Lốp 255/40R22 trên 2026 HiPhi Z có bề rộng gai 255mm và tỷ lệ bề dày 40%, lắp trên mâm 22 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 102.0mm (4.02 inch) và đường kính ngoài tổng 762.8mm (30.03 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 417 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2026 HiPhi Z mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 265/34R23 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 245/47R21 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2026 HiPhi Z dùng kiểu bu lông 5x120 với lỗ tâm 74.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 8.5J – 9.5J, và offset trong khoảng ET37 – ET47 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Lưu ý lắp so le (staggered)
2026 HiPhi Z xuất xưởng lắp so le: trước 255/40R22 và sau 285/35R22. Đó là chênh lệch bề rộng 285mm so với 255mm — không đảo lốp trước-sau và thay lốp theo cặp mỗi trục để giữ cân bằng ABS và kiểm soát lực kéo.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2026 HiPhi Z ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Lắp Đặt
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) |
|---|---|---|---|
| GT | 255/40R22 Sau: 285/35R22 | 22" x 9.0 | ET42 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2026 HiPhi Z GT dùng lốp cỡ nào?
2026 HiPhi Z GT sử dụng lốp 255/40R22 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2026 HiPhi Z GT là gì?
2026 HiPhi Z GT có bu lông 5x120 với lỗ tâm 74.1mm.
Offset của 2026 HiPhi Z GT là bao nhiêu?
2026 HiPhi Z GT có offset ETET42.