2002 Holden Caprice V
Thông số lốp và mâm của 2002 Holden Caprice V dưới đây phản ánh dữ liệu OEM gốc theo chứng nhận của nhà sản xuất.
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2002 Holden Caprice
Hình học lốp — 245/45R18
Lốp 245/45R18 trên 2002 Holden Caprice có bề rộng gai 245mm và tỷ lệ bề dày 45%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 110.3mm (4.34 inch) và đường kính ngoài tổng 677.7mm (26.68 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 470 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2002 Holden Caprice mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 255/38R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 235/52R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2002 Holden Caprice dùng kiểu bu lông 5x120 với lỗ tâm 66.9mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 7.5J – 8.5J, và offset trong khoảng ET43 – ET53 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2002 Holden Caprice ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Lắp Đặt
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) |
|---|---|---|---|
| V | 245/45R18 | 18" x 8.0 | ET48 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2002 Holden Caprice V dùng lốp cỡ nào?
2002 Holden Caprice V sử dụng lốp 245/45R18 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2002 Holden Caprice V là gì?
2002 Holden Caprice V có bu lông 5x120 với lỗ tâm 66.9mm.
Offset của 2002 Holden Caprice V là bao nhiêu?
2002 Holden Caprice V có offset ETET48.