Chế Độ Bu Lông5x120
Lỗ Tâm69.6
Kích Cỡ Bu Lông7/16-20
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 1984 Holden Commodore

Hình học lốp — 205/65R15

Lốp 205/65R15 trên 1984 Holden Commodore có bề rộng gai 205mm và tỷ lệ bề dày 65%, lắp trên mâm 15 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 133.3mm (5.25 inch) và đường kính ngoài tổng 647.5mm (25.49 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 492 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 1984 Holden Commodore mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 215/56R16 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 195/75R14 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

1984 Holden Commodore dùng kiểu bu lông 5x120 với lỗ tâm 69.6mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 5.5J – 6.5J, và offset trong khoảng ET38 – ET48 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 1984 Holden Commodore ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Lắp Đặt

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
SL/E205/65R1515" x 6.0ET43

Câu Hỏi Thường Gặp

1984 Holden Commodore SL/E dùng lốp cỡ nào?

1984 Holden Commodore SL/E sử dụng lốp 205/65R15 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 1984 Holden Commodore SL/E là gì?

1984 Holden Commodore SL/E có bu lông 5x120 với lỗ tâm 69.6mm.

Offset của 1984 Holden Commodore SL/E là bao nhiêu?

1984 Holden Commodore SL/E có offset ETET43.