Chế Độ Bu Lông6x139.7
Lỗ Tâm100.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2026 Isuzu D-Max

Hình học lốp — 265/60R18

Lốp 265/60R18 trên 2026 Isuzu D-Max có bề rộng gai 265mm và tỷ lệ bề dày 60%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 159.0mm (6.26 inch) và đường kính ngoài tổng 775.2mm (30.52 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 411 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2026 Isuzu D-Max mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 275/53R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 255/67R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2026 Isuzu D-Max dùng kiểu bu lông 6x139.7 với lỗ tâm 100.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 7.0J – 8.0J, và offset trong khoảng ET28 – ET38 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2026 Isuzu D-Max ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Lắp Đặt

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
Blade265/60R1818" x 7.5ET33

Câu Hỏi Thường Gặp

2026 Isuzu D-Max Blade dùng lốp cỡ nào?

2026 Isuzu D-Max Blade sử dụng lốp 265/60R18 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2026 Isuzu D-Max Blade là gì?

2026 Isuzu D-Max Blade có bu lông 6x139.7 với lỗ tâm 100.1mm.

Offset của 2026 Isuzu D-Max Blade là bao nhiêu?

2026 Isuzu D-Max Blade có offset ETET33.