2014 Isuzu MU-X có kiểu bu lông 6x139.7, cỡ lốp OEM 255/60R18 và lỗ tâm 100.1mm.

Các năm khác của Isuzu MU-X

2026 MU-X2025 MU-X2024 MU-X2023 MU-X2022 MU-X2021 MU-X2020 MU-X2019 MU-X2018 MU-X2017 MU-X2016 MU-X2015 MU-X2013 MU-X

2014 Isuzu MU-X Động Cơ và Phiên Bản

LS-T
Chế Độ Bu Lông6x139.7
Lỗ Tâm100.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2014 Isuzu MU-X

Hình học lốp — 255/60R18

Lốp 255/60R18 trên 2014 Isuzu MU-X có bề rộng gai 255mm và tỷ lệ bề dày 60%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 153.0mm (6.02 inch) và đường kính ngoài tổng 763.2mm (30.05 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 417 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2014 Isuzu MU-X mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 265/53R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 245/68R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2014 Isuzu MU-X dùng kiểu bu lông 6x139.7 với lỗ tâm 100.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 7.0J – 8.0J, và offset trong khoảng ET28 – ET38 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2014 Isuzu MU-X ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
LS-T18x7.5JET33

Câu Hỏi Thường Gặp

2014 Isuzu MU-X LS-T dùng lốp cỡ nào?

2014 Isuzu MU-X LS-T sử dụng lốp 255/60R18 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2014 Isuzu MU-X là gì?

2014 Isuzu MU-X có bu lông 6x139.7 với lỗ tâm 100.1mm.

Offset của 2014 Isuzu MU-X là bao nhiêu?

2014 Isuzu MU-X có offset ET33.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 6x139.7

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 6x139.7 với 2014 Isuzu MU-X, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).