Chiều Rộng Mặt Cắt105 mm (4.1")
Tỷ Lệ216%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng708 mm (27.9")
Chiều Cao Thành Bên227 mm
Chu Vi2223 mm
105/216R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 105/216R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 105/216R10 có bề rộng gai 105mm và tỷ lệ bề dày 216%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 226.8mm (8.93 inch), đường kính tổng 707.6mm (27.86 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 450 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 105/216R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 95/239R10 và 115/197R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 105/216R10, bạn có thể lên 115/186R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 95/252R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 105/216R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 105/216R10

tire_size.no_vehicles_found