Chiều Rộng Mặt Cắt105 mm (4.1")
Tỷ Lệ754%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1837 mm (72.3")
Chiều Cao Thành Bên792 mm
Chu Vi5772 mm
105/754R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 105/754R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 105/754R10 có bề rộng gai 105mm và tỷ lệ bề dày 754%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 791.7mm (31.17 inch), đường kính tổng 1837.4mm (72.34 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 173 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 105/754R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 95/833R10 và 115/688R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 105/754R10, bạn có thể lên 115/677R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 95/847R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 105/754R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 105/754R10

tire_size.no_vehicles_found