Chiều Rộng Mặt Cắt105 mm (4.1")
Tỷ Lệ790%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1913 mm (75.3")
Chiều Cao Thành Bên830 mm
Chu Vi6010 mm
105/790R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 105/790R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 105/790R10 có bề rộng gai 105mm và tỷ lệ bề dày 790%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 829.5mm (32.66 inch), đường kính tổng 1913.0mm (75.31 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 166 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 105/790R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 95/873R10 và 115/721R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 105/790R10, bạn có thể lên 115/710R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 95/887R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 105/790R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 105/790R10

tire_size.no_vehicles_found