Chiều Rộng Mặt Cắt115 mm (4.5")
Tỷ Lệ291%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng923 mm (36.4")
Chiều Cao Thành Bên335 mm
Chu Vi2901 mm
115/291R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 115/291R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 115/291R10 có bề rộng gai 115mm và tỷ lệ bề dày 291%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 334.6mm (13.18 inch), đường kính tổng 923.3mm (36.35 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 345 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 115/291R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 105/319R10 và 125/268R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 115/291R10, bạn có thể lên 125/258R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 105/331R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 115/291R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 115/291R10

tire_size.no_vehicles_found