Chiều Rộng Mặt Cắt115 mm (4.5")
Tỷ Lệ296%
Đường Kính Mâm46"
Đường Kính Tổng1849 mm (72.8")
Chiều Cao Thành Bên340 mm
Chu Vi5809 mm
115/296R46Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 115/296R46

Hình học cỡ lốp

Lốp 115/296R46 có bề rộng gai 115mm và tỷ lệ bề dày 296%, cho mâm 46 inch. Chiều cao hông lốp 340.4mm (13.40 inch), đường kính tổng 1849.2mm (72.80 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 172 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 115/296R46 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 105/324R46 và 125/272R46. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 115/296R46, bạn có thể lên 125/262R47 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 105/336R45 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 115/296R46 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 115/296R46

tire_size.no_vehicles_found