Chiều Rộng Mặt Cắt115 mm (4.5")
Tỷ Lệ302%
Đường Kính Mâm46"
Đường Kính Tổng1863 mm (73.3")
Chiều Cao Thành Bên347 mm
Chu Vi5853 mm
115/302R46Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 115/302R46

Hình học cỡ lốp

Lốp 115/302R46 có bề rộng gai 115mm và tỷ lệ bề dày 302%, cho mâm 46 inch. Chiều cao hông lốp 347.3mm (13.67 inch), đường kính tổng 1863.0mm (73.35 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 171 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 115/302R46 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 105/331R46 và 125/278R46. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 115/302R46, bạn có thể lên 125/268R47 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 105/343R45 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 115/302R46 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 115/302R46

tire_size.no_vehicles_found