Chiều Rộng Mặt Cắt115 mm (4.5")
Tỷ Lệ693%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1848 mm (72.8")
Chiều Cao Thành Bên797 mm
Chu Vi5805 mm
115/693R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 115/693R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 115/693R10 có bề rộng gai 115mm và tỷ lệ bề dày 693%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 797.0mm (31.38 inch), đường kính tổng 1847.9mm (72.75 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 172 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 115/693R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 105/759R10 và 125/638R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 115/693R10, bạn có thể lên 125/627R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 105/771R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 115/693R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 115/693R10

tire_size.no_vehicles_found