Chiều Rộng Mặt Cắt125 mm (4.9")
Tỷ Lệ254%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng889 mm (35.0")
Chiều Cao Thành Bên318 mm
Chu Vi2793 mm
125/254R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 125/254R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 125/254R10 có bề rộng gai 125mm và tỷ lệ bề dày 254%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 317.5mm (12.50 inch), đường kính tổng 889.0mm (35.00 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 358 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 125/254R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 115/276R10 và 135/235R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 125/254R10, bạn có thể lên 135/226R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 115/287R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 125/254R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 125/254R10

tire_size.no_vehicles_found