Chiều Rộng Mặt Cắt125 mm (4.9")
Tỷ Lệ258%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng899 mm (35.4")
Chiều Cao Thành Bên323 mm
Chu Vi2824 mm
125/258R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 125/258R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 125/258R10 có bề rộng gai 125mm và tỷ lệ bề dày 258%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 322.5mm (12.70 inch), đường kính tổng 899.0mm (35.39 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 354 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 125/258R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 115/280R10 và 135/239R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 125/258R10, bạn có thể lên 135/229R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 115/291R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 125/258R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 125/258R10

tire_size.no_vehicles_found