Chiều Rộng Mặt Cắt125 mm (4.9")
Tỷ Lệ276%
Đường Kính Mâm46"
Đường Kính Tổng1858 mm (73.2")
Chiều Cao Thành Bên345 mm
Chu Vi5838 mm
125/276R46Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 125/276R46

Hình học cỡ lốp

Lốp 125/276R46 có bề rộng gai 125mm và tỷ lệ bề dày 276%, cho mâm 46 inch. Chiều cao hông lốp 345.0mm (13.58 inch), đường kính tổng 1858.4mm (73.17 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 171 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 125/276R46 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 115/300R46 và 135/256R46. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 125/276R46, bạn có thể lên 135/246R47 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 115/311R45 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 125/276R46 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 125/276R46

tire_size.no_vehicles_found