Chiều Rộng Mặt Cắt125 mm (4.9")
Tỷ Lệ323%
Đường Kính Mâm41"
Đường Kính Tổng1849 mm (72.8")
Chiều Cao Thành Bên404 mm
Chu Vi5808 mm
125/323R41Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 125/323R41

Hình học cỡ lốp

Lốp 125/323R41 có bề rộng gai 125mm và tỷ lệ bề dày 323%, cho mâm 41 inch. Chiều cao hông lốp 403.8mm (15.90 inch), đường kính tổng 1848.9mm (72.79 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 172 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 125/323R41 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 115/351R41 và 135/299R41. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 125/323R41, bạn có thể lên 135/290R42 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 115/362R40 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 125/323R41 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 125/323R41

tire_size.no_vehicles_found