Chiều Rộng Mặt Cắt125 mm (4.9")
Tỷ Lệ344%
Đường Kính Mâm41"
Đường Kính Tổng1901 mm (74.9")
Chiều Cao Thành Bên430 mm
Chu Vi5973 mm
125/344R41Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 125/344R41

Hình học cỡ lốp

Lốp 125/344R41 có bề rộng gai 125mm và tỷ lệ bề dày 344%, cho mâm 41 inch. Chiều cao hông lốp 430.0mm (16.93 inch), đường kính tổng 1901.4mm (74.86 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 167 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 125/344R41 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 115/374R41 và 135/319R41. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 125/344R41, bạn có thể lên 135/309R42 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 115/385R40 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 125/344R41 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 125/344R41

tire_size.no_vehicles_found