Chiều Rộng Mặt Cắt135 mm (5.3")
Tỷ Lệ566%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1782 mm (70.2")
Chiều Cao Thành Bên764 mm
Chu Vi5599 mm
135/566R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 135/566R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 135/566R10 có bề rộng gai 135mm và tỷ lệ bề dày 566%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 764.1mm (30.08 inch), đường kính tổng 1782.2mm (70.17 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 179 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 135/566R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 125/611R10 và 145/527R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 135/566R10, bạn có thể lên 145/518R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 125/621R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 135/566R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 135/566R10

tire_size.no_vehicles_found