Chiều Rộng Mặt Cắt145 mm (5.7")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm69"
Đường Kính Tổng1782 mm (70.1")
Chiều Cao Thành Bên15 mm
Chu Vi5597 mm
145/10R69Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 145/10R69

Hình học cỡ lốp

Lốp 145/10R69 có bề rộng gai 145mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 69 inch. Chiều cao hông lốp 14.5mm (0.57 inch), đường kính tổng 1781.6mm (70.14 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 179 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 145/10R69 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 135/11R69 và 155/9R69. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 145/10R69, bạn có thể lên 155/1R70 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 135/20R68 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 145/10R69 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 145/10R69

tire_size.no_vehicles_found