Chiều Rộng Mặt Cắt145 mm (5.7")
Tỷ Lệ209%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng886 mm (34.9")
Chiều Cao Thành Bên303 mm
Chu Vi2782 mm
145/209R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 145/209R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 145/209R11 có bề rộng gai 145mm và tỷ lệ bề dày 209%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 303.1mm (11.93 inch), đường kính tổng 885.5mm (34.86 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 359 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 145/209R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 135/224R11 và 155/196R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 145/209R11, bạn có thể lên 155/187R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 135/234R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 145/209R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 145/209R11

tire_size.no_vehicles_found