Chiều Rộng Mặt Cắt145 mm (5.7")
Tỷ Lệ219%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng889 mm (35.0")
Chiều Cao Thành Bên318 mm
Chu Vi2793 mm
145/219R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 145/219R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 145/219R10 có bề rộng gai 145mm và tỷ lệ bề dày 219%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 317.6mm (12.50 inch), đường kính tổng 889.1mm (35.00 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 358 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 145/219R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 135/235R10 và 155/205R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 145/219R10, bạn có thể lên 155/197R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 135/245R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 145/219R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 145/219R10

tire_size.no_vehicles_found