Chiều Rộng Mặt Cắt145 mm (5.7")
Tỷ Lệ240%
Đường Kính Mâm46"
Đường Kính Tổng1864 mm (73.4")
Chiều Cao Thành Bên348 mm
Chu Vi5857 mm
145/240R46Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 145/240R46

Hình học cỡ lốp

Lốp 145/240R46 có bề rộng gai 145mm và tỷ lệ bề dày 240%, cho mâm 46 inch. Chiều cao hông lốp 348.0mm (13.70 inch), đường kính tổng 1864.4mm (73.40 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 171 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 145/240R46 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 135/258R46 và 155/225R46. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 145/240R46, bạn có thể lên 155/216R47 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 135/267R45 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 145/240R46 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 145/240R46

tire_size.no_vehicles_found