Chiều Rộng Mặt Cắt145 mm (5.7")
Tỷ Lệ251%
Đường Kính Mâm46"
Đường Kính Tổng1896 mm (74.7")
Chiều Cao Thành Bên364 mm
Chu Vi5957 mm
145/251R46Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 145/251R46

Hình học cỡ lốp

Lốp 145/251R46 có bề rộng gai 145mm và tỷ lệ bề dày 251%, cho mâm 46 inch. Chiều cao hông lốp 363.9mm (14.33 inch), đường kính tổng 1896.3mm (74.66 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 168 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 145/251R46 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 135/270R46 và 155/235R46. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 145/251R46, bạn có thể lên 155/227R47 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 135/279R45 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 145/251R46 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 145/251R46

tire_size.no_vehicles_found