Chiều Rộng Mặt Cắt145 mm (5.7")
Tỷ Lệ254%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng991 mm (39.0")
Chiều Cao Thành Bên368 mm
Chu Vi3112 mm
145/254R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 145/254R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 145/254R10 có bề rộng gai 145mm và tỷ lệ bề dày 254%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 368.3mm (14.50 inch), đường kính tổng 990.6mm (39.00 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 321 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 145/254R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 135/273R10 và 155/238R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 145/254R10, bạn có thể lên 155/229R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 135/282R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 145/254R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 145/254R10

tire_size.no_vehicles_found