Chiều Rộng Mặt Cắt145 mm (5.7")
Tỷ Lệ344%
Đường Kính Mâm33"
Đường Kính Tổng1836 mm (72.3")
Chiều Cao Thành Bên499 mm
Chu Vi5767 mm
145/344R33Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 145/344R33

Hình học cỡ lốp

Lốp 145/344R33 có bề rộng gai 145mm và tỷ lệ bề dày 344%, cho mâm 33 inch. Chiều cao hông lốp 498.8mm (19.64 inch), đường kính tổng 1835.8mm (72.28 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 173 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 145/344R33 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 135/369R33 và 155/322R33. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 145/344R33, bạn có thể lên 155/314R34 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 135/379R32 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 145/344R33 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 145/344R33

tire_size.no_vehicles_found