Chiều Rộng Mặt Cắt145 mm (5.7")
Tỷ Lệ526%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng1805 mm (71.1")
Chiều Cao Thành Bên763 mm
Chu Vi5670 mm
145/526R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 145/526R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 145/526R11 có bề rộng gai 145mm và tỷ lệ bề dày 526%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 762.7mm (30.03 inch), đường kính tổng 1804.8mm (71.06 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 176 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 145/526R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 135/565R11 và 155/492R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 145/526R11, bạn có thể lên 155/484R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 135/574R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 145/526R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 145/526R11

tire_size.no_vehicles_found