Chiều Rộng Mặt Cắt145 mm (5.7")
Tỷ Lệ528%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng1811 mm (71.3")
Chiều Cao Thành Bên766 mm
Chu Vi5688 mm
145/528R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 145/528R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 145/528R11 có bề rộng gai 145mm và tỷ lệ bề dày 528%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 765.6mm (30.14 inch), đường kính tổng 1810.6mm (71.28 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 176 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 145/528R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 135/567R11 và 155/494R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 145/528R11, bạn có thể lên 155/486R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 135/577R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 145/528R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 145/528R11

tire_size.no_vehicles_found