Chiều Rộng Mặt Cắt165 mm (6.5")
Tỷ Lệ259%
Đường Kính Mâm41"
Đường Kính Tổng1896 mm (74.7")
Chiều Cao Thành Bên427 mm
Chu Vi5957 mm
165/259R41Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 165/259R41

Hình học cỡ lốp

Lốp 165/259R41 có bề rộng gai 165mm và tỷ lệ bề dày 259%, cho mâm 41 inch. Chiều cao hông lốp 427.4mm (16.82 inch), đường kính tổng 1896.1mm (74.65 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 168 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 165/259R41 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 155/276R41 và 175/244R41. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 165/259R41, bạn có thể lên 175/237R42 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 155/284R40 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 165/259R41 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 165/259R41

tire_size.no_vehicles_found