Chiều Rộng Mặt Cắt185 mm (7.3")
Tỷ Lệ132%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng742 mm (29.2")
Chiều Cao Thành Bên244 mm
Chu Vi2332 mm
185/132R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 185/132R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 185/132R10 có bề rộng gai 185mm và tỷ lệ bề dày 132%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 244.2mm (9.61 inch), đường kính tổng 742.4mm (29.23 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 429 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 185/132R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 175/140R10 và 195/125R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 185/132R10, bạn có thể lên 195/119R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 175/147R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 185/132R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 185/132R10

tire_size.no_vehicles_found