Chiều Rộng Mặt Cắt185 mm (7.3")
Tỷ Lệ429%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1841 mm (72.5")
Chiều Cao Thành Bên794 mm
Chu Vi5785 mm
185/429R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 185/429R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 185/429R10 có bề rộng gai 185mm và tỷ lệ bề dày 429%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 793.6mm (31.25 inch), đường kính tổng 1841.3mm (72.49 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 173 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 185/429R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 175/454R10 và 195/407R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 185/429R10, bạn có thể lên 195/400R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 175/461R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 185/429R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 185/429R10

tire_size.no_vehicles_found