Chiều Rộng Mặt Cắt185 mm (7.3")
Tỷ Lệ446%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1904 mm (75.0")
Chiều Cao Thành Bên825 mm
Chu Vi5982 mm
185/446R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 185/446R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 185/446R10 có bề rộng gai 185mm và tỷ lệ bề dày 446%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 825.1mm (32.48 inch), đường kính tổng 1904.2mm (74.97 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 167 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 185/446R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 175/471R10 và 195/423R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 185/446R10, bạn có thể lên 195/417R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 175/479R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 185/446R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 185/446R10

tire_size.no_vehicles_found