Chiều Rộng Mặt Cắt195 mm (7.7")
Tỷ Lệ110%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng683 mm (26.9")
Chiều Cao Thành Bên215 mm
Chu Vi2146 mm
195/110R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 195/110R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 195/110R10 có bề rộng gai 195mm và tỷ lệ bề dày 110%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 214.5mm (8.44 inch), đường kính tổng 683.0mm (26.89 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 466 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 195/110R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 185/116R10 và 205/105R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 195/110R10, bạn có thể lên 205/98R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 185/123R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 195/110R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 195/110R10

tire_size.no_vehicles_found