Chiều Rộng Mặt Cắt195 mm (7.7")
Tỷ Lệ140%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng800 mm (31.5")
Chiều Cao Thành Bên273 mm
Chu Vi2513 mm
195/140R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 195/140R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 195/140R10 có bề rộng gai 195mm và tỷ lệ bề dày 140%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 273.0mm (10.75 inch), đường kính tổng 800.0mm (31.50 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 398 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 195/140R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 185/148R10 và 205/133R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 195/140R10, bạn có thể lên 205/127R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 185/154R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 195/140R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 195/140R10

tire_size.no_vehicles_found