Chiều Rộng Mặt Cắt195 mm (7.7")
Tỷ Lệ181%
Đường Kính Mâm46"
Đường Kính Tổng1874 mm (73.8")
Chiều Cao Thành Bên353 mm
Chu Vi5888 mm
195/181R46Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 195/181R46

Hình học cỡ lốp

Lốp 195/181R46 có bề rộng gai 195mm và tỷ lệ bề dày 181%, cho mâm 46 inch. Chiều cao hông lốp 352.9mm (13.90 inch), đường kính tổng 1874.3mm (73.79 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 170 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 195/181R46 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 185/191R46 và 205/172R46. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 195/181R46, bạn có thể lên 205/166R47 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 185/198R45 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 195/181R46 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 195/181R46

tire_size.no_vehicles_found