Chiều Rộng Mặt Cắt195 mm (7.7")
Tỷ Lệ413%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1865 mm (73.4")
Chiều Cao Thành Bên805 mm
Chu Vi5858 mm
195/413R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 195/413R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 195/413R10 có bề rộng gai 195mm và tỷ lệ bề dày 413%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 805.4mm (31.71 inch), đường kính tổng 1864.7mm (73.41 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 171 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 195/413R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 185/435R10 và 205/393R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 195/413R10, bạn có thể lên 205/387R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 185/442R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 195/413R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 195/413R10

tire_size.no_vehicles_found