Chiều Rộng Mặt Cắt205 mm (8.1")
Tỷ Lệ375%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1792 mm (70.5")
Chiều Cao Thành Bên769 mm
Chu Vi5628 mm
205/375R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 205/375R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 205/375R10 có bề rộng gai 205mm và tỷ lệ bề dày 375%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 768.8mm (30.27 inch), đường kính tổng 1791.5mm (70.53 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 178 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 205/375R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 195/394R10 và 215/358R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 205/375R10, bạn có thể lên 215/352R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 195/401R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 205/375R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 205/375R10

tire_size.no_vehicles_found