Chiều Rộng Mặt Cắt215 mm (8.5")
Tỷ Lệ106%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng710 mm (27.9")
Chiều Cao Thành Bên228 mm
Chu Vi2230 mm
215/106R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 215/106R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 215/106R10 có bề rộng gai 215mm và tỷ lệ bề dày 106%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 227.9mm (8.97 inch), đường kính tổng 709.8mm (27.94 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 448 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 215/106R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 205/111R10 và 225/101R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 215/106R10, bạn có thể lên 225/96R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 205/117R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 215/106R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 215/106R10

tire_size.no_vehicles_found