Chiều Rộng Mặt Cắt215 mm (8.5")
Tỷ Lệ114%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng744 mm (29.3")
Chiều Cao Thành Bên245 mm
Chu Vi2338 mm
215/114R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 215/114R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 215/114R10 có bề rộng gai 215mm và tỷ lệ bề dày 114%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 245.1mm (9.65 inch), đường kính tổng 744.2mm (29.30 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 428 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 215/114R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 205/120R10 và 225/109R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 215/114R10, bạn có thể lên 225/103R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 205/126R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 215/114R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 215/114R10

tire_size.no_vehicles_found